KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 정말 대단해요
Bạn thật tuyệt vời tiếng Hàn là gì? 정말 대단해요
정말 대단해요
jeongmal daedanhaeyo
Nghĩa
Bạn thật tuyệt vời.
Cách dùng
Dùng khi khâm phục nỗ lực hay tài năng. "대단하다" nghĩa là "đáng nể".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 정말 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 대단해요 | ||
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 단 | ㄷ+ㅏ+ㄴ | dan |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 정말 | phó từ | thật sự | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “정말”
- 오늘 정말 즐거웠어요Hôm nay tôi thật sự rất vui
- 오늘 날씨가 정말 좋네요Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ
- 이 노래 정말 좋아요Tôi thật sự thích bài hát này
- 연기가 정말 자연스러워요Diễn xuất thật sự rất tự nhiên
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “정말 대단해요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn thật tuyệt vời
Câu 2 “Bạn thật tuyệt vời” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 정말 대단해요 jeongmal daedanhaeyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 너무 아쉬워요Tiếc quá
- 부러워요Tôi ghen tị với bạn
- 보고 싶어요Tôi nhớ bạn
- 깜짝 놀랐어요Tôi giật mình
- 짜증 나요Tôi thấy bực mình
- 믿을 수 없어요Tôi không thể tin được
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย