KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 믿을 수 없어요
Tôi không thể tin được tiếng Hàn là gì? 믿을 수 없어요
믿을 수 없어요
mideul su eopseoyo
Nghĩa
Tôi không thể tin được.
Cách dùng
Dùng khi bất ngờ hay xúc động đến cạn lời. "-(으)ㄹ 수 없어요" nghĩa là "không thể ~".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 믿을 | ||
| 믿 | ㅁ+ㅣ+ㄷ | [미] mi |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [들] deul |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 없어요 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] seo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 믿을 → [미들]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 믿다 | động từ | tin | TOPIK cấp 3 |
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “없어요”
- 봉투 필요 없어요Tôi không cần túi
- 방에 수건이 없어요Trong phòng không có khăn tắm
- 이거 말고 다른 건 없어요?Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ
- 지갑이 없어요Tôi mất ví rồi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “믿을 수 없어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi không thể tin được
Câu 2 “Tôi không thể tin được” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 믿을 수 없어요 mideul su eopseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 짜증 나요Tôi thấy bực mình
- 보고 싶어요Tôi nhớ bạn
- 부러워요Tôi ghen tị với bạn
- 기분이 좋아요Tôi thấy vui vẻ
- 정말 대단해요Bạn thật tuyệt vời
- 요즘 좀 피곤해요Dạo này tôi hơi mệt
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย