KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 믿을 수 없어요

Tôi không thể tin được tiếng Hàn là gì? 믿을 수 없어요

믿을 수 없어요

mideul su eopseoyo

Tình huống: Cảm xúc & cổ vũTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Tôi không thể tin được.

Cách dùng

Dùng khi bất ngờ hay xúc động đến cạn lời. "-(으)ㄹ 수 없어요" nghĩa là "không thể ~".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 6 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
믿을
믿ㅁㅣㄷ[미] mi
을ㅇㅡㄹ[들] deul
수ㅅㅜsu
없어요
없ㅇㅓㅄ[업] eop
어ㅇㅓ[써] seo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
믿다động từtinTOPIK cấp 3
없다tính từkhông cóTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “없어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “믿을 수 없어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi không thể tin được

Câu 2 “Tôi không thể tin được” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 믿을 수 없어요 mideul su eopseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 짜증 나요포기하지 마세요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย