KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 지갑이 없어요

Tôi mất ví rồi tiếng Hàn là gì? 지갑이 없어요

지갑이 없어요

jigabi eopseoyo

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Tôi mất ví rồi.

Cách dùng

"없어요" là "không có". Nói "지갑이 없어요" là người nghe hiểu bạn mất ví. "갑이" nối âm thành "ga-bi".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 6 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [지가비 업써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
지갑이
지ㅈㅣji
갑ㄱㅏㅂ[가] ga
이ㅇㅣ[비] bi
없어요
없ㅇㅓㅄ[업] eop
어ㅇㅓ[써] seo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
지갑danh từvíTOPIK cấp 2
없다tính từkhông cóTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “없어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “지갑이 없어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi mất ví rồi

Câu 2 “Tôi mất ví rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 지갑이 없어요 jigabi eopseoyo

Câu 3 “지갑이 없어요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [지가비 업써요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 경찰 불러 주세요방을 예약했어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย