KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 깜짝 놀랐어요
Tôi giật mình tiếng Hàn là gì? 깜짝 놀랐어요
깜짝 놀랐어요
kkamjjak nollasseoyo
Nghĩa
Tôi giật mình.
Cách dùng
"깜짝" là từ tượng thanh/tượng hình chỉ sự bất ngờ. Dùng cho cả bất ngờ vui lẫn giật mình.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 깜짝 | ||
| 깜 | ㄲ+ㅏ+ㅁ | kkam |
| 짝 | ㅉ+ㅏ+ㄱ | jjak |
| 놀랐어요 | ||
| 놀 | ㄴ+ㅗ+ㄹ | nol |
| 랐 | ㄹ+ㅏ+ㅆ | [라] la |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 랐어 → [라써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “깜짝 놀랐어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi giật mình
Câu 2 “Tôi giật mình” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 깜짝 놀랐어요 kkamjjak nollasseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 너무 아쉬워요Tiếc quá
- 정말 대단해요Bạn thật tuyệt vời
- 부러워요Tôi ghen tị với bạn
- 보고 싶어요Tôi nhớ bạn
- 짜증 나요Tôi thấy bực mình
- 믿을 수 없어요Tôi không thể tin được
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย