KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 걱정하지 마세요
Đừng lo lắng tiếng Hàn là gì? 걱정하지 마세요
걱정하지 마세요
geokjeonghaji maseyo
Nghĩa
Đừng lo lắng nhé.
Cách dùng
"-지 마세요" nghĩa là "xin đừng ~". Cách cơ bản để trấn an người khác.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [걱쩡하지 마세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 걱정하지 | ||
| 걱 | ㄱ+ㅓ+ㄱ | geok |
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | [쩡] jeong |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 마세요 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 걱정 → [걱쩡]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 걱정 | danh từ | nỗi lo lắng | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “마세요”
- 포기하지 마세요Đừng bỏ cuộc nhé
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “걱정하지 마세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đừng lo lắng nhé
Câu 2 “Đừng lo lắng nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 걱정하지 마세요 geokjeonghaji maseyo
Câu 3 “걱정하지 마세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [걱쩡하지 마세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 괜찮을 거예요Sẽ ổn thôi
- 고생 많았어요Bạn đã vất vả rồi
- 감동받았어요Tôi rất cảm động
- 속상해요Tôi thấy buồn bực trong lòng
- 긴장돼요Tôi thấy hồi hộp
- 설레요Tôi thấy rộn ràng
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย