KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 걱정하지 마세요

Đừng lo lắng tiếng Hàn là gì? 걱정하지 마세요

걱정하지 마세요

geokjeonghaji maseyo

Tình huống: Cảm xúc & cổ vũTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Đừng lo lắng nhé.

Cách dùng

"-지 마세요" nghĩa là "xin đừng ~". Cách cơ bản để trấn an người khác.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 7 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [걱쩡하지 마세요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
걱정하지
걱ㄱㅓㄱgeok
정ㅈㅓㅇ[쩡] jeong
하ㅎㅏha
지ㅈㅣji
마세요
마ㅁㅏma
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
걱정danh từnỗi lo lắngTOPIK cấp 2

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “마세요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “걱정하지 마세요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Đừng lo lắng nhé

Câu 2 “Đừng lo lắng nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 걱정하지 마세요 geokjeonghaji maseyo

Câu 3 “걱정하지 마세요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [걱쩡하지 마세요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 축하해요!괜찮을 거예요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย