KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 고생 많았어요

Bạn đã vất vả rồi tiếng Hàn là gì? 고생 많았어요

고생 많았어요

gosaeng manasseoyo

Tình huống: Cảm xúc & cổ vũTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Bạn đã vất vả rồi.

Cách dùng

Lời ghi nhận sự vất vả. Với bề trên, dùng "고생하셨습니다" sẽ an toàn hơn.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 6 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [고생 마나써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
고생
고ㄱㅗgo
생ㅅㅐㅇsaeng
많았어요
많ㅁㅏㄶ[마] ma
았ㅇㅏㅆ[나] na
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
많다tính từnhiềuTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “고생”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “고생 많았어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Bạn đã vất vả rồi

Câu 2 “고생 많았어요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [고생 마나써요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 보고 싶어요감동받았어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย