KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 고생 많았어요
Bạn đã vất vả rồi tiếng Hàn là gì? 고생 많았어요
고생 많았어요
gosaeng manasseoyo
Nghĩa
Bạn đã vất vả rồi.
Cách dùng
Lời ghi nhận sự vất vả. Với bề trên, dùng "고생하셨습니다" sẽ an toàn hơn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [고생 마나써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 고생 | ||
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 많았어요 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 았 | ㅇ+ㅏ+ㅆ | [나] na |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많았어 → [마나써]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 았어 → [아써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 많다 | tính từ | nhiều | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “고생”
- 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài
- 고생 끝에 낙이 온다Khổ tận cam lai
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “고생 많았어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn đã vất vả rồi
Câu 2 “고생 많았어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [고생 마나써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 감동받았어요Tôi rất cảm động
- 속상해요Tôi thấy buồn bực trong lòng
- 긴장돼요Tôi thấy hồi hộp
- 설레요Tôi thấy rộn ràng
- 괜찮을 거예요Sẽ ổn thôi
- 포기하지 마세요Đừng bỏ cuộc nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย