KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 고생 끝에 낙이 온다
Khổ tận cam lai tiếng Hàn là gì? 고생 끝에 낙이 온다
고생 끝에 낙이 온다
gosaeng kkeute nagi onda
Nghĩa
Khổ tận cam lai.
Cách dùng
Nghĩa đen "cuối gian khổ thì niềm vui đến". Dùng để động viên người đang vất vả cứ kiên trì, rồi sẽ có điều tốt. "끝에" đọc là [끄테].
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 고생 | ||
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 끝에 | ||
| 끝 | ㄲ+ㅡ+ㅌ | [끄] kkeu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [테] te |
| 낙이 | ||
| 낙 | ㄴ+ㅏ+ㄱ | [나] na |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 온다 | ||
| 온 | ㅇ+ㅗ+ㄴ | on |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 끝에 → [끄테]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “고생”
- 고생 많았어요Bạn đã vất vả rồi
- 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài
Cụm từ có “온다”
- 호랑이도 제 말 하면 온다Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “고생 끝에 낙이 온다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Khổ tận cam lai
Câu 2 “Khổ tận cam lai” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 고생 끝에 낙이 온다 gosaeng kkeute nagi onda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 백지장도 맞들면 낫다Chung tay thì việc nhẹ nhàng hơn
- 금강산도 식후경Có thực mới vực được đạo
- 가는 말이 고우면 오는 말이 곱다Nói lời hay thì nhận lại lời hay
- 꿩 먹고 알 먹기Một công đôi việc
- 돌다리도 두들겨 보고 건너라Cẩn tắc vô áy náy
- 웃으면 복이 온다Cười lên thì phúc sẽ đến
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย