KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 호랑이도 제 말 하면 온다
Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến tiếng Hàn là gì
호랑이도 제 말 하면 온다
horangido je mal hamyeon onda
Nghĩa
Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến.
Cách dùng
Nghĩa đen "nhắc đến hổ là hổ đến". Câu quen thuộc nói vui khi người đang bàn tán vừa xuất hiện.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 호랑이도 | ||
| 호 | ㅎ+ㅗ | ho |
| 랑 | ㄹ+ㅏ+ㅇ | rang |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 하면 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 온다 | ||
| 온 | ㅇ+ㅗ+ㄴ | on |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “온다”
- 웃으면 복이 온다Cười lên thì phúc sẽ đến
- 고생 끝에 낙이 온다Khổ tận cam lai
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “호랑이도 제 말 하면 온다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
Câu 2 “Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 호랑이도 제 말 하면 온다 horangido je mal hamyeon onda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다Tai vách mạch rừng
- 세 살 버릇 여든까지 간다Thói quen từ nhỏ theo đến già
- 아니 땐 굴뚝에 연기 날까Không có lửa làm sao có khói
- 아는 길도 물어 가라Đường quen cũng nên hỏi lại cho chắc
- 소 잃고 외양간 고친다Mất bò mới lo làm chuồng
- 원숭이도 나무에서 떨어진다Khỉ cũng có lúc rơi khỏi cây
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย