KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 세 살 버릇 여든까지 간다
Thói quen từ nhỏ theo đến già tiếng Hàn là gì
세 살 버릇 여든까지 간다
se sal beoreut yeodeunkkaji ganda
Nghĩa
Thói quen từ nhỏ theo đến già.
Cách dùng
Nghĩa đen "thói quen ba tuổi theo đến tám mươi". Thói quen thuở nhỏ khó bỏ cả đời, hay nhắc khi nói chuyện dạy con.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 살 | ㅅ+ㅏ+ㄹ | sal |
| 버릇 | ||
| 버 | ㅂ+ㅓ | beo |
| 릇 | ㄹ+ㅡ+ㅅ | [륻] reut |
| 여든까지 | ||
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 든 | ㄷ+ㅡ+ㄴ | deun |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 간다 | ||
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 릇 → [륻]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “간다”
- 발 없는 말이 천 리 간다Lời nói không chân mà đi ngàn dặm
- 사공이 많으면 배가 산으로 간다Lắm thầy thối ma
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “세 살 버릇 여든까지 간다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Thói quen từ nhỏ theo đến già
Câu 2 “Thói quen từ nhỏ theo đến già” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 세 살 버릇 여든까지 간다 se sal beoreut yeodeunkkaji ganda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 호랑이도 제 말 하면 온다Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
- 아는 길도 물어 가라Đường quen cũng nên hỏi lại cho chắc
- 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다Tai vách mạch rừng
- 원숭이도 나무에서 떨어진다Khỉ cũng có lúc rơi khỏi cây
- 아니 땐 굴뚝에 연기 날까Không có lửa làm sao có khói
- 우물 안 개구리Ếch ngồi đáy giếng
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย