KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다

Tai vách mạch rừng tiếng Hàn là gì

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다

nanmareun saega deutgo bammareun jwiga deunneunda

Tình huống: Tục ngữ & thành ngữTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Tai vách mạch rừng.

Cách dùng

Nghĩa đen "lời ban ngày chim nghe, lời ban đêm chuột nghe". Hãy cẩn thận lời nói vì không biết ai đang nghe.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 15 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
낮말은
낮ㄴㅏㅈ[난] nan
말ㅁㅏㄹ[마] ma
은ㅇㅡㄴ[른] reun
새가
새ㅅㅐsae
가ㄱㅏga
듣고
듣ㄷㅡㄷdeut
고ㄱㅗ[꼬] go
밤말은
밤ㅂㅏㅁbam
말ㅁㅏㄹ[마] ma
은ㅇㅡㄴ[른] reun
쥐가
쥐ㅈㅟjwi
가ㄱㅏga
듣는다
듣ㄷㅡㄷdeut
는ㄴㅡㄴneun
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Dạng nguyên thể (-다)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
듣다động từngheTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “듣고”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tai vách mạch rừng

Câu 2 “Tai vách mạch rừng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 nanmareun saega deutgo bammareun jwiga deunneunda

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 아니 땐 굴뚝에 연기 날까호랑이도 제 말 하면 온다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย