KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다
Tai vách mạch rừng tiếng Hàn là gì
낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다
nanmareun saega deutgo bammareun jwiga deunneunda
Nghĩa
Tai vách mạch rừng.
Cách dùng
Nghĩa đen "lời ban ngày chim nghe, lời ban đêm chuột nghe". Hãy cẩn thận lời nói vì không biết ai đang nghe.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 낮말은 | ||
| 낮 | ㄴ+ㅏ+ㅈ | [난] nan |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | [마] ma |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 새가 | ||
| 새 | ㅅ+ㅐ | sae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 듣고 | ||
| 듣 | ㄷ+ㅡ+ㄷ | deut |
| 고 | ㄱ+ㅗ | [꼬] go |
| 밤말은 | ||
| 밤 | ㅂ+ㅏ+ㅁ | bam |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | [마] ma |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 쥐가 | ||
| 쥐 | ㅈ+ㅟ | jwi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 듣는다 | ||
| 듣 | ㄷ+ㅡ+ㄷ | deut |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 낮말은 → [난마른]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 말은 → [마른]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 듣고 → [듣꼬]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 듣다 | động từ | nghe | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “듣고”
- 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tai vách mạch rừng
Câu 2 “Tai vách mạch rừng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 nanmareun saega deutgo bammareun jwiga deunneunda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 아니 땐 굴뚝에 연기 날까Không có lửa làm sao có khói
- 호랑이도 제 말 하면 온다Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
- 소 잃고 외양간 고친다Mất bò mới lo làm chuồng
- 세 살 버릇 여든까지 간다Thói quen từ nhỏ theo đến già
- 입이 무겁다Kín miệng
- 아는 길도 물어 가라Đường quen cũng nên hỏi lại cho chắc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย