KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 입이 무겁다
Kín miệng tiếng Hàn là gì? 입이 무겁다 (ibi mugeopda)
입이 무겁다
ibi mugeopda
Nghĩa
Kín miệng.
Cách dùng
Nghĩa đen "miệng nặng". Chỉ người giữ được bí mật. Trái nghĩa là "입이 가볍다" (hay nói lộ), nên học cùng nhau.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이비 무겁따].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 입이 | ||
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [이] i |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [비] bi |
| 무겁다 | ||
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 겁 | ㄱ+ㅓ+ㅂ | geop |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 입이 → [이비]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 겁다 → [겁따]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 입 | danh từ | miệng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “무겁다”
- 어깨가 무겁다Vai nặng trĩu trách nhiệm
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “입이 무겁다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Kín miệng
Câu 2 “Kín miệng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 입이 무겁다 ibi mugeopda
Câu 3 “입이 무겁다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [이비 무겁따]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 귀가 얇다Cả tin, dễ nghe theo người khác
- 소 잃고 외양간 고친다Mất bò mới lo làm chuồng
- 눈이 높다Có tiêu chuẩn cao
- 아니 땐 굴뚝에 연기 날까Không có lửa làm sao có khói
- 손이 크다Rộng rãi, hào phóng
- 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다Tai vách mạch rừng
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย