KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 입이 무겁다

Kín miệng tiếng Hàn là gì? 입이 무겁다 (ibi mugeopda)

입이 무겁다

ibi mugeopda

Tình huống: Tục ngữ & thành ngữTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Kín miệng.

Cách dùng

Nghĩa đen "miệng nặng". Chỉ người giữ được bí mật. Trái nghĩa là "입이 가볍다" (hay nói lộ), nên học cùng nhau.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 5 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이비 무겁따].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
입이
입ㅇㅣㅂ[이] i
이ㅇㅣ[비] bi
무겁다
무ㅁㅜmu
겁ㄱㅓㅂgeop
다ㄷㅏ[따] da

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Dạng nguyên thể (-다)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
입danh từmiệngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “무겁다”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “입이 무겁다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Kín miệng

Câu 2 “Kín miệng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 입이 무겁다 ibi mugeopda

Câu 3 “입이 무겁다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [이비 무겁따]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 귀가 얇다소 잃고 외양간 고친다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย