KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 귀가 얇다
Cả tin, dễ nghe theo người khác tiếng Hàn là gì? 귀가 얇다
귀가 얇다
gwiga yalda
Nghĩa
Cả tin, dễ nghe theo người khác.
Cách dùng
Nghĩa đen "tai mỏng". Chỉ người dễ tin và làm theo ý kiến người khác.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 귀가 | ||
| 귀 | ㄱ+ㅟ | gwi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 얇다 | ||
| 얇 | ㅇ+ㅑ+ㄼ | yal |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 귀 | danh từ | tai | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “귀가 얇다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cả tin, dễ nghe theo người khác
Câu 2 “Cả tin, dễ nghe theo người khác” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 귀가 얇다 gwiga yalda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 눈이 높다Có tiêu chuẩn cao
- 입이 무겁다Kín miệng
- 손이 크다Rộng rãi, hào phóng
- 소 잃고 외양간 고친다Mất bò mới lo làm chuồng
- 발이 넓다Quen biết rộng
- 아니 땐 굴뚝에 연기 날까Không có lửa làm sao có khói
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย