KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 손이 크다
Rộng rãi, hào phóng tiếng Hàn là gì? 손이 크다 (soni keuda)
손이 크다
soni keuda
Nghĩa
Rộng rãi, hào phóng.
Cách dùng
Nghĩa đen "tay to". Chỉ người không tiếc tiền hay đồ ăn, cũng dùng cho người nấu ăn nhiều, đầy đặn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [소니 크다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 손이 | ||
| 손 | ㅅ+ㅗ+ㄴ | [소] so |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 크다 | ||
| 크 | ㅋ+ㅡ | keu |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 손이 → [소니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “손이”
- 간이 딱 맞아서 자꾸 손이 가요Nêm vừa miệng nên tôi cứ muốn gắp thêm mãi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “손이 크다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Rộng rãi, hào phóng
Câu 2 “Rộng rãi, hào phóng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 손이 크다 soni keuda
Câu 3 “손이 크다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [소니 크다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 발이 넓다Quen biết rộng
- 눈이 높다Có tiêu chuẩn cao
- 하늘의 별 따기Khó như hái sao trên trời
- 귀가 얇다Cả tin, dễ nghe theo người khác
- 누워서 떡 먹기Dễ như trở bàn tay
- 입이 무겁다Kín miệng
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย