KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 발이 넓다
Quen biết rộng tiếng Hàn là gì? 발이 넓다 (bari neolda)
발이 넓다
bari neolda
Nghĩa
Quen biết rộng.
Cách dùng
Nghĩa đen "chân rộng". Chỉ người đi nhiều nơi và quen biết nhiều người.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 발이 | ||
| 발 | ㅂ+ㅏ+ㄹ | [바] ba |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 넓다 | ||
| 넓 | ㄴ+ㅓ+ㄼ | neol |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 발이 → [바리]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 발 | danh từ | bàn chân | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “발이 넓다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Quen biết rộng
Câu 2 “Quen biết rộng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 발이 넓다 bari neolda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 하늘의 별 따기Khó như hái sao trên trời
- 손이 크다Rộng rãi, hào phóng
- 누워서 떡 먹기Dễ như trở bàn tay
- 눈이 높다Có tiêu chuẩn cao
- 식은 죽 먹기Dễ như ăn cháo
- 귀가 얇다Cả tin, dễ nghe theo người khác
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย