KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 식은 죽 먹기
Dễ như ăn cháo tiếng Hàn là gì? 식은 죽 먹기
식은 죽 먹기
sigeun juk meokgi
Nghĩa
Dễ như ăn cháo.
Cách dùng
Nghĩa đen "ăn cháo nguội". Vì chẳng tốn sức nên mang nghĩa "rất dễ".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 식은 | ||
| 식 | ㅅ+ㅣ+ㄱ | [시] si |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [근] geun |
| 죽 | ㅈ+ㅜ+ㄱ | juk |
| 먹기 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | meok |
| 기 | ㄱ+ㅣ | [끼] gi |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 식은 → [시근]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 먹기 → [먹끼]
Mức độ lịch sự
Không có đuôi động từ nên cụm này không mang mức độ lịch sự riêng; đó là một cách nói ngắn, cố định hoặc một cụm danh từ.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “먹기”
- 꿩 먹고 알 먹기Một công đôi việc
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “식은 죽 먹기” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Dễ như ăn cháo
Câu 2 “Dễ như ăn cháo” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 식은 죽 먹기 sigeun juk meokgi
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 티끌 모아 태산Tích tiểu thành đại
- 누워서 떡 먹기Dễ như trở bàn tay
- 하늘의 별 따기Khó như hái sao trên trời
- 발이 넓다Quen biết rộng
- 손이 크다Rộng rãi, hào phóng
- 눈이 높다Có tiêu chuẩn cao
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย