KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 꿩 먹고 알 먹기

Một công đôi việc tiếng Hàn là gì? 꿩 먹고 알 먹기

꿩 먹고 알 먹기

kkwong meokgo al meokgi

Tình huống: Tục ngữ & thành ngữTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Một công đôi việc.

Cách dùng

Nghĩa đen "ăn gà lôi lại ăn cả trứng". Chỉ làm một việc mà được hai lợi ích, giống "một công đôi việc".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 6 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [꿩 먹꼬 알 먹끼].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
꿩ㄲㅝㅇkkwong
먹고
먹ㅁㅓㄱmeok
고ㄱㅗ[꼬] go
알ㅇㅏㄹal
먹기
먹ㅁㅓㄱmeok
기ㄱㅣ[끼] gi

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Cách nói cố địnhLoại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Không có đuôi động từ nên cụm này không mang mức độ lịch sự riêng; đó là một cách nói ngắn, cố định hoặc một cụm danh từ.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “먹기”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “꿩 먹고 알 먹기” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Một công đôi việc

Câu 2 “Một công đôi việc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 꿩 먹고 알 먹기 kkwong meokgo al meokgi

Câu 3 “꿩 먹고 알 먹기” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [꿩 먹꼬 알 먹끼]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 금강산도 식후경돌다리도 두들겨 보고 건너라 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย