KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 소 잃고 외양간 고친다
Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Hàn là gì
소 잃고 외양간 고친다
so ilko oeyanggan gochinda
Nghĩa
Mất bò mới lo làm chuồng.
Cách dùng
Nghĩa đen "mất bò rồi mới sửa chuồng". Lời răn rằng có sự cố rồi mới đối phó thì đã muộn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 소 | ㅅ+ㅗ | so |
| 잃고 | ||
| 잃 | ㅇ+ㅣ+ㅀ | [일] il |
| 고 | ㄱ+ㅗ | [코] ko |
| 외양간 | ||
| 외 | ㅇ+ㅚ | oe |
| 양 | ㅇ+ㅑ+ㅇ | yang |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 고친다 | ||
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 친 | ㅊ+ㅣ+ㄴ | chin |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 잃고 → [일코]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 잃다 | động từ | mất | TOPIK cấp 4 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “소 잃고 외양간 고친다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mất bò mới lo làm chuồng
Câu 2 “Mất bò mới lo làm chuồng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 소 잃고 외양간 고친다 so ilko oeyanggan gochinda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 입이 무겁다Kín miệng
- 아니 땐 굴뚝에 연기 날까Không có lửa làm sao có khói
- 귀가 얇다Cả tin, dễ nghe theo người khác
- 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다Tai vách mạch rừng
- 눈이 높다Có tiêu chuẩn cao
- 호랑이도 제 말 하면 온다Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย