KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 아니 땐 굴뚝에 연기 날까
Không có lửa làm sao có khói tiếng Hàn là gì
아니 땐 굴뚝에 연기 날까
ani ttaen gulttuge yeongi nalkka
Nghĩa
Không có lửa làm sao có khói.
Cách dùng
Nghĩa đen "ống khói không đốt lửa thì sao có khói?". Dùng khi tin đồn hay nghi ngờ thường có nguyên nhân thật sự phía sau.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 아니 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 땐 | ㄸ+ㅐ+ㄴ | ttaen |
| 굴뚝에 | ||
| 굴 | ㄱ+ㅜ+ㄹ | gul |
| 뚝 | ㄸ+ㅜ+ㄱ | [뚜] ttu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 연기 | ||
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | yeon |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 날까 | ||
| 날 | ㄴ+ㅏ+ㄹ | nal |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 뚝에 → [뚜게]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “아니 땐 굴뚝에 연기 날까” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Không có lửa làm sao có khói
Câu 2 “Không có lửa làm sao có khói” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 아니 땐 굴뚝에 연기 날까 ani ttaen gulttuge yeongi nalkka
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 소 잃고 외양간 고친다Mất bò mới lo làm chuồng
- 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다Tai vách mạch rừng
- 입이 무겁다Kín miệng
- 호랑이도 제 말 하면 온다Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
- 귀가 얇다Cả tin, dễ nghe theo người khác
- 세 살 버릇 여든까지 간다Thói quen từ nhỏ theo đến già
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย