KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 어깨가 무겁다
Vai nặng trĩu trách nhiệm tiếng Hàn là gì? 어깨가 무겁다
어깨가 무겁다
eokkaega mugeopda
Nghĩa
Vai nặng trĩu trách nhiệm.
Cách dùng
Nghĩa đen "vai nặng". Không phải mỏi vai mà là cảm giác nặng nề vì gánh trách nhiệm và kỳ vọng, hay nói khi được thăng chức hoặc giao việc lớn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [어깨가 무겁따].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 어깨가 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 깨 | ㄲ+ㅐ | kkae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 무겁다 | ||
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 겁 | ㄱ+ㅓ+ㅂ | geop |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 겁다 → [겁따]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “무겁다”
- 입이 무겁다Kín miệng
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “어깨가 무겁다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Vai nặng trĩu trách nhiệm
Câu 2 “Vai nặng trĩu trách nhiệm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 어깨가 무겁다 eokkaega mugeopda
Câu 3 “어깨가 무겁다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [어깨가 무겁따]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 발등에 불이 떨어졌다Lửa đã cháy đến chân rồi, gấp lắm rồi
- 까마귀 날자 배 떨어진다Quạ vừa bay, lê đã rụng, trùng hợp gây nghi ngờ
- 공든 탑이 무너지랴Công sức bỏ ra sẽ không uổng phí
- 눈코 뜰 새 없이 바쁘다Bận đến mức không kịp thở
- 개구리 올챙이 적 생각 못 한다Khi thành đạt thì quên mất thời gian khó
- 우이독경Đàn gảy tai trâu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย