KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 발등에 불이 떨어졌다
Lửa đã cháy đến chân rồi, gấp lắm rồi tiếng Hàn là gì
발등에 불이 떨어졌다
baldeunge buri tteoreojyeotda
Nghĩa
Lửa đã cháy đến chân rồi, gấp lắm rồi.
Cách dùng
Nghĩa đen "lửa rơi xuống mu bàn chân". Quán ngữ chỉ hạn chót hay sự việc cận kề buộc phải hành động ngay, tương đương "cháy đến nơi rồi".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 발등에 | ||
| 발 | ㅂ+ㅏ+ㄹ | bal |
| 등 | ㄷ+ㅡ+ㅇ | deung |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 불이 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | [부] bu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 떨어졌다 | ||
| 떨 | ㄸ+ㅓ+ㄹ | [떠] tteo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 졌 | ㅈ+ㅕ+ㅆ | [젿] jyeot |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 불이 → [부리]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 졌다 → [젿따]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “발등에 불이 떨어졌다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Lửa đã cháy đến chân rồi, gấp lắm rồi
Câu 2 “Lửa đã cháy đến chân rồi, gấp lắm rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 발등에 불이 떨어졌다 baldeunge buri tteoreojyeotda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 공든 탑이 무너지랴Công sức bỏ ra sẽ không uổng phí
- 어깨가 무겁다Vai nặng trĩu trách nhiệm
- 개구리 올챙이 적 생각 못 한다Khi thành đạt thì quên mất thời gian khó
- 까마귀 날자 배 떨어진다Quạ vừa bay, lê đã rụng, trùng hợp gây nghi ngờ
- 바늘 도둑이 소 도둑 된다Ăn cắp vặt thành quen, lớn lên thành trộm lớn
- 눈코 뜰 새 없이 바쁘다Bận đến mức không kịp thở
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย