KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 개구리 올챙이 적 생각 못 한다
Khi thành đạt thì quên mất thời gian khó tiếng Hàn là gì
개구리 올챙이 적 생각 못 한다
gaeguri olchaengi jeok saenggak mot handa
Nghĩa
Khi thành đạt thì quên mất thời gian khó.
Cách dùng
Nghĩa đen "ếch không nhớ thời còn là nòng nọc". Phê phán người khi thành đạt thì quên cảnh nghèo khó, trở nên kiêu ngạo.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 개구리 | ||
| 개 | ㄱ+ㅐ | gae |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 올챙이 | ||
| 올 | ㅇ+ㅗ+ㄹ | ol |
| 챙 | ㅊ+ㅐ+ㅇ | chaeng |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 적 | ㅈ+ㅓ+ㄱ | jeok |
| 생각 | ||
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 각 | ㄱ+ㅏ+ㄱ | gak |
| 못 | ㅁ+ㅗ+ㅅ | [몯] mot |
| 한다 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 못 → [몯]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 생각 | danh từ | suy nghĩ | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “개구리”
- 우물 안 개구리Ếch ngồi đáy giếng
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “개구리 올챙이 적 생각 못 한다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Khi thành đạt thì quên mất thời gian khó
Câu 2 “Khi thành đạt thì quên mất thời gian khó” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 개구리 올챙이 적 생각 못 한다 gaeguri olchaengi jeok saenggak mot handa
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 바늘 도둑이 소 도둑 된다Ăn cắp vặt thành quen, lớn lên thành trộm lớn
- 공든 탑이 무너지랴Công sức bỏ ra sẽ không uổng phí
- 믿는 도끼에 발등 찍힌다Bị chính người mình tin tưởng phản bội
- 발등에 불이 떨어졌다Lửa đã cháy đến chân rồi, gấp lắm rồi
- 낫 놓고 기역 자도 모른다Cầm liềm trong tay mà cũng không nhận ra chữ ㄱ. (Hoàn toàn mù chữ.)
- 어깨가 무겁다Vai nặng trĩu trách nhiệm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย