KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 믿는 도끼에 발등 찍힌다

Bị chính người mình tin tưởng phản bội tiếng Hàn là gì

믿는 도끼에 발등 찍힌다

minneun dokkie baldeung jjikinda

Tình huống: Tục ngữ & thành ngữTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Bị chính người mình tin tưởng phản bội.

Cách dùng

Nghĩa đen "chiếc rìu mình tin lại chém trúng mu bàn chân". Chỉ việc bị người mình tin cậy làm hại, gần với "nuôi ong tay áo".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 10 · Số từ: 4

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
믿는
믿ㅁㅣㄷ[민] min
는ㄴㅡㄴneun
도끼에
도ㄷㅗdo
끼ㄲㅣkki
에ㅇㅔe
발등
발ㅂㅏㄹbal
등ㄷㅡㅇdeung
찍힌다
찍ㅉㅣㄱjjik
힌ㅎㅣㄴhin
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Dạng nguyên thể (-다)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
믿다động từtinTOPIK cấp 3

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “믿는 도끼에 발등 찍힌다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Bị chính người mình tin tưởng phản bội

Câu 2 “Bị chính người mình tin tưởng phản bội” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 믿는 도끼에 발등 찍힌다 minneun dokkie baldeung jjikinda

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 낫 놓고 기역 자도 모른다바늘 도둑이 소 도둑 된다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย