KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 믿는 도끼에 발등 찍힌다
Bị chính người mình tin tưởng phản bội tiếng Hàn là gì
믿는 도끼에 발등 찍힌다
minneun dokkie baldeung jjikinda
Nghĩa
Bị chính người mình tin tưởng phản bội.
Cách dùng
Nghĩa đen "chiếc rìu mình tin lại chém trúng mu bàn chân". Chỉ việc bị người mình tin cậy làm hại, gần với "nuôi ong tay áo".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 믿는 | ||
| 믿 | ㅁ+ㅣ+ㄷ | [민] min |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 도끼에 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 끼 | ㄲ+ㅣ | kki |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 발등 | ||
| 발 | ㅂ+ㅏ+ㄹ | bal |
| 등 | ㄷ+ㅡ+ㅇ | deung |
| 찍힌다 | ||
| 찍 | ㅉ+ㅣ+ㄱ | jjik |
| 힌 | ㅎ+ㅣ+ㄴ | hin |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 믿는 → [민는]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 믿다 | động từ | tin | TOPIK cấp 3 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “믿는 도끼에 발등 찍힌다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bị chính người mình tin tưởng phản bội
Câu 2 “Bị chính người mình tin tưởng phản bội” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 믿는 도끼에 발등 찍힌다 minneun dokkie baldeung jjikinda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 낫 놓고 기역 자도 모른다Cầm liềm trong tay mà cũng không nhận ra chữ ㄱ. (Hoàn toàn mù chữ.)
- 바늘 도둑이 소 도둑 된다Ăn cắp vặt thành quen, lớn lên thành trộm lớn
- 개구리 올챙이 적 생각 못 한다Khi thành đạt thì quên mất thời gian khó
- 공든 탑이 무너지랴Công sức bỏ ra sẽ không uổng phí
- 발등에 불이 떨어졌다Lửa đã cháy đến chân rồi, gấp lắm rồi
- 어깨가 무겁다Vai nặng trĩu trách nhiệm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย