KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 낫 놓고 기역 자도 모른다

Cầm liềm trong tay mà cũng không nhận ra chữ ㄱ tiếng Hàn

낫 놓고 기역 자도 모른다

nat noko giyeok jado moreunda

Tình huống: Tục ngữ & thành ngữTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Cầm liềm trong tay mà cũng không nhận ra chữ ㄱ. (Hoàn toàn mù chữ.)

Cách dùng

Nghĩa đen "đặt cái liềm trước mặt vẫn không biết chữ ㄱ", vì liềm có hình giống chữ ㄱ. Chỉ người mù chữ, hoặc hoàn toàn không biết gì về một lĩnh vực.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 10 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
낫ㄴㅏㅅ[낟] nat
놓고
놓ㄴㅗㅎ[노] no
고ㄱㅗ[코] ko
기역
기ㄱㅣgi
역ㅇㅕㄱyeok
자도
자ㅈㅏja
도ㄷㅗdo
모른다
모ㅁㅗmo
른ㄹㅡㄴreun
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Dạng nguyên thể (-다)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
자다động từngủTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “놓고”

Cụm từ có “모른다”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “낫 놓고 기역 자도 모른다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cầm liềm trong tay mà cũng không nhận ra chữ ㄱ. (Hoàn toàn mù chữ.)

Câu 2 “Cầm liềm trong tay mà cũng không nhận ra chữ ㄱ. (Hoàn toàn mù chữ.)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 낫 놓고 기역 자도 모른다 nat noko giyeok jado moreunda

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 돌다리도 두들겨 보고 건너라믿는 도끼에 발등 찍힌다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย