KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 우이독경
Đàn gảy tai trâu tiếng Hàn là gì? 우이독경 (uidokgyeong)
우이독경
uidokgyeong
Nghĩa
Đàn gảy tai trâu.
Cách dùng
Viết bằng chữ Hán là 牛耳讀經: đọc kinh vào tai bò. Chỉ lời khuyên nói với người không chịu nghe thì vô ích, tương đương "đàn gảy tai trâu".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [우이독꼉].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 독 | ㄷ+ㅗ+ㄱ | dok |
| 경 | ㄱ+ㅕ+ㅇ | [꼉] gyeong |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 독경 → [독꼉]
Mức độ lịch sự
Không có đuôi động từ nên cụm này không mang mức độ lịch sự riêng; đó là một cách nói ngắn, cố định hoặc một cụm danh từ.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “우이독경” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đàn gảy tai trâu
Câu 2 “Đàn gảy tai trâu” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 우이독경 uidokgyeong
Câu 3 “우이독경” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [우이독꼉]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 눈코 뜰 새 없이 바쁘다Bận đến mức không kịp thở
- 동병상련Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau
- 까마귀 날자 배 떨어진다Quạ vừa bay, lê đã rụng, trùng hợp gây nghi ngờ
- 설상가상Họa vô đơn chí, đã khổ lại thêm khổ
- 어깨가 무겁다Vai nặng trĩu trách nhiệm
- 대기만성Đại khí vãn thành, người tài thường thành công muộn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย