KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 동병상련

Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau tiếng Hàn

동병상련

dongbyeongsangnyeon

Tình huống: Tục ngữ & thành ngữTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau.

Cách dùng

Tương ứng "đồng bệnh tương liên" (同病相憐): người cùng chịu một nỗi khổ thương xót nhau. Dùng khi những người cùng cảnh như thí sinh, người tìm việc đồng cảm và nâng đỡ nhau.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [동병상년].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
동ㄷㅗㅇdong
병ㅂㅕㅇbyeong
상ㅅㅏㅇsang
련ㄹㅕㄴ[년] nyeon

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Cách nói cố địnhLoại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Không có đuôi động từ nên cụm này không mang mức độ lịch sự riêng; đó là một cách nói ngắn, cố định hoặc một cụm danh từ.

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “동병상련” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau

Câu 2 “Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 동병상련 dongbyeongsangnyeon

Câu 3 “동병상련” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [동병상년]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 우이독경설상가상 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย