KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 동병상련
Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau tiếng Hàn
동병상련
dongbyeongsangnyeon
Nghĩa
Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau.
Cách dùng
Tương ứng "đồng bệnh tương liên" (同病相憐): người cùng chịu một nỗi khổ thương xót nhau. Dùng khi những người cùng cảnh như thí sinh, người tìm việc đồng cảm và nâng đỡ nhau.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [동병상년].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 병 | ㅂ+ㅕ+ㅇ | byeong |
| 상 | ㅅ+ㅏ+ㅇ | sang |
| 련 | ㄹ+ㅕ+ㄴ | [년] nyeon |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 상련 → [상년]
Mức độ lịch sự
Không có đuôi động từ nên cụm này không mang mức độ lịch sự riêng; đó là một cách nói ngắn, cố định hoặc một cụm danh từ.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “동병상련” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau
Câu 2 “Đồng bệnh tương liên, người cùng cảnh thương nhau” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 동병상련 dongbyeongsangnyeon
Câu 3 “동병상련” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [동병상년]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 우이독경Đàn gảy tai trâu
- 설상가상Họa vô đơn chí, đã khổ lại thêm khổ
- 눈코 뜰 새 없이 바쁘다Bận đến mức không kịp thở
- 대기만성Đại khí vãn thành, người tài thường thành công muộn
- 까마귀 날자 배 떨어진다Quạ vừa bay, lê đã rụng, trùng hợp gây nghi ngờ
- 어깨가 무겁다Vai nặng trĩu trách nhiệm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย