KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다
Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài tiếng Hàn là gì
먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다
meon gil osineura gosaeng maneusyeotseumnida
Nghĩa
Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài.
Cách dùng
Lời ghi nhận sự vất vả của khách sau chặng đường dài. -느라 chỉ lý do (vì phải đi đường xa vất vả), còn -시- là hậu tố kính ngữ dành cho người khách.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 먼 | ㅁ+ㅓ+ㄴ | meon |
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | gil |
| 오시느라 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 느 | ㄴ+ㅡ | neu |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 고생 | ||
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 많으셨습니다 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [느] neu |
| 셨 | ㅅ+ㅕ+ㅆ | [셛] syeot |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많으 → [마느]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 셨습니 → [셛씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 많다 | tính từ | nhiều | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “고생”
- 고생 많았어요Bạn đã vất vả rồi
- 고생 끝에 낙이 온다Khổ tận cam lai
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài
Câu 2 “Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다 meon gil osineura gosaeng maneusyeotseumnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 아무쪼록 건강하시기 바랍니다Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe
- 그동안 별고 없으셨습니까?Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ ạ
- 그간 격조했습니다Lâu nay tôi không liên lạc, xin thứ lỗi
- 덕분에 잘 지내고 있습니다Nhờ có bạn mà tôi vẫn sống tốt
- 폐를 끼쳐서 죄송합니다Xin lỗi vì đã làm phiền bạn
- 신세 많이 졌습니다Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย