KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 폐를 끼쳐서 죄송합니다

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn tiếng Hàn là gì

폐를 끼쳐서 죄송합니다

pyereul kkichyeoseo joesonghamnida

Tình huống: Chào hỏi cơ bảnTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.

Cách dùng

Lời xin lỗi khá trang trọng khi gây phiền hà cho người khác. "폐" nghĩa là "phiền toái".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 10 · Số từ: 3

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [폐를 끼쳐서 죄송함니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
폐를
폐ㅍㅖpye
를ㄹㅡㄹreul
끼쳐서
끼ㄲㅣkki
쳐ㅊㅕchyeo
서ㅅㅓseo
죄송합니다
죄ㅈㅚjoe
송ㅅㅗㅇsong
합ㅎㅏㅂ[함] ham
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “죄송합니다”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “폐를 끼쳐서 죄송합니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Xin lỗi vì đã làm phiền bạn

Câu 2 “Xin lỗi vì đã làm phiền bạn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 폐를 끼쳐서 죄송합니다 pyereul kkichyeoseo joesonghamnida

Câu 3 “폐를 끼쳐서 죄송합니다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [폐를 끼쳐서 죄송함니다]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 신세 많이 졌습니다덕분에 잘 지내고 있습니다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย