KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 폐를 끼쳐서 죄송합니다
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn tiếng Hàn là gì
폐를 끼쳐서 죄송합니다
pyereul kkichyeoseo joesonghamnida
Nghĩa
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Cách dùng
Lời xin lỗi khá trang trọng khi gây phiền hà cho người khác. "폐" nghĩa là "phiền toái".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [폐를 끼쳐서 죄송함니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 폐를 | ||
| 폐 | ㅍ+ㅖ | pye |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 끼쳐서 | ||
| 끼 | ㄲ+ㅣ | kki |
| 쳐 | ㅊ+ㅕ | chyeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 죄송합니다 | ||
| 죄 | ㅈ+ㅚ | joe |
| 송 | ㅅ+ㅗ+ㅇ | song |
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [함] ham |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “죄송합니다”
- 불편을 드려서 죄송합니다Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho anh/chị
- 죄송합니다Tôi xin lỗi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “폐를 끼쳐서 죄송합니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xin lỗi vì đã làm phiền bạn
Câu 2 “Xin lỗi vì đã làm phiền bạn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 폐를 끼쳐서 죄송합니다 pyereul kkichyeoseo joesonghamnida
Câu 3 “폐를 끼쳐서 죄송합니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [폐를 끼쳐서 죄송함니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 신세 많이 졌습니다Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều
- 덕분에 잘 지내고 있습니다Nhờ có bạn mà tôi vẫn sống tốt
- 별말씀을요Có gì đâu ạ
- 그간 격조했습니다Lâu nay tôi không liên lạc, xin thứ lỗi
- 아무쪼록 건강하시기 바랍니다Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe
- 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย