KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 그동안 별고 없으셨습니까?

Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ tiếng Hàn là gì

그동안 별고 없으셨습니까?

geudongan byeolgo eopseusyeotseumnikka?

Tình huống: Chào hỏi cơ bảnTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ ạ?

Cách dùng

별고 nghĩa là “chuyện rắc rối đặc biệt”. Câu này hỏi thăm trang trọng người lớn tuổi hoặc cấp trên xem mọi việc có yên ổn không, hợp khi gặp lại sau thời gian dài.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 11 · Số từ: 3

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [그동안 별고 업쓰셛씀니까].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
그동안
그ㄱㅡgeu
동ㄷㅗㅇdong
안ㅇㅏㄴan
별고
별ㅂㅕㄹbyeol
고ㄱㅗgo
없으셨습니까
없ㅇㅓㅄ[업] eop
으ㅇㅡ[쓰] seu
셨ㅅㅕㅆ[셛] syeot
습ㅅㅡㅂ[씀] seum
니ㄴㅣni
까ㄲㅏkka

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
없다tính từkhông cóTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “그동안”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “그동안 별고 없으셨습니까?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ ạ

Câu 2 “Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 그동안 별고 없으셨습니까? geudongan byeolgo eopseusyeotseumnikka?

Câu 3 “그동안 별고 없으셨습니까?” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [그동안 별고 업쓰셛씀니까]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย