KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 답장이 늦어서 미안해요
답장이 늦어서 미안해요 nghĩa là gì
답장이 늦어서 미안해요
dapjangi neujeoseo mianhaeyo
Nghĩa
Xin lỗi vì trả lời muộn.
Cách dùng
"-아/어서" chỉ lý do, nên "늦어서" là "vì (câu trả lời của tôi) muộn". Dùng để xin lỗi nhẹ nhàng khi trả lời tin nhắn chậm.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [답짱이 느저서 미안해요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 답장이 | ||
| 답 | ㄷ+ㅏ+ㅂ | dap |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | [짱] jang |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 늦어서 | ||
| 늦 | ㄴ+ㅡ+ㅈ | [느] neu |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [저] jeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 미안해요 | ||
| 미 | ㅁ+ㅣ | mi |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 답장 → [답짱]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 늦어 → [느저]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “늦어서”
- 답장이 늦어서 미안해Xin lỗi vì trả lời muộn
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “답장이 늦어서 미안해요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xin lỗi vì trả lời muộn
Câu 2 “답장이 늦어서 미안해요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [답짱이 느저서 미안해요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 이거 진짜 웃겨Cái này buồn cười thật. (thân mật)
- 생일 축하해!Chúc mừng sinh nhật! (thân mật)
- 오늘 시간 있어?Hôm nay bạn rảnh không? (thân mật)
- 서로 팔로우해요!Chúng ta theo dõi nhau nhé
- 메시지 확인했어?Bạn xem tin nhắn chưa? (thân mật)
- 같이 놀자!Đi chơi cùng nhau nhé! (với bạn thân)
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย