KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요

Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời tiếng Hàn là gì

가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요

gaseumi meongmeokaeseo amu maldo an nawayo

Tình huống: Cảm xúc & cổ vũTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời.

Cách dùng

먹먹하다 diễn tả cảm giác lồng ngực nghẹn lại vì buồn hoặc xúc động đến mức không nói nên lời. Cũng dùng khi tai bị ù.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 15 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
가슴이
가ㄱㅏga
슴ㅅㅡㅁ[스] seu
이ㅇㅣ[미] mi
먹먹해서
먹ㅁㅓㄱ[멍] meong
먹ㅁㅓㄱ[머] meo
해ㅎㅐ[캐] kae
서ㅅㅓseo
아무
아ㅇㅏa
무ㅁㅜmu
말도
말ㅁㅏㄹmal
도ㄷㅗdo
안ㅇㅏㄴan
나와요
나ㄴㅏna
와ㅇㅘwa
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
안phó từkhôngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “가슴이”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời

Câu 2 “Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요 gaseumi meongmeokaeseo amu maldo an nawayo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 너무 설레요그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย