KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요
Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời tiếng Hàn là gì
가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요
gaseumi meongmeokaeseo amu maldo an nawayo
Nghĩa
Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời.
Cách dùng
먹먹하다 diễn tả cảm giác lồng ngực nghẹn lại vì buồn hoặc xúc động đến mức không nói nên lời. Cũng dùng khi tai bị ù.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 가슴이 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 슴 | ㅅ+ㅡ+ㅁ | [스] seu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 먹먹해서 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [멍] meong |
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 해 | ㅎ+ㅐ | [캐] kae |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 아무 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 말도 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 나와요 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 와 | ㅇ+ㅘ | wa |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 슴이 → [스미]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 먹먹해 → [멍머캐]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 먹해 → [머캐]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 안 | phó từ | không | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “가슴이”
- 판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요Chỉ nghe một đoạn pansori thôi cũng thấy xúc động
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời
Câu 2 “Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요 gaseumi meongmeokaeseo amu maldo an nawayo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt
- 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích
- 속에 담아 둔 말을 했더니 후련해졌어요Nói ra điều giấu trong lòng, tôi thấy nhẹ nhõm hẳn
- 마음 한구석이 짠해서 눈물이 날 것 같아요Lòng tôi se lại, như sắp rơi nước mắt
- 실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại
- 모든 일이 잘 풀리길 바랄게요Mong mọi việc suôn sẻ với bạn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย