KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요

Chỉ nghe một đoạn pansori thôi cũng thấy xúc động tiếng Hàn

판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요

pansori han daemongman deureodo gaseumi mungkeulhaejyeoyo

Tình huống: Văn hóa KTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Chỉ nghe một đoạn pansori thôi cũng thấy xúc động.

Cách dùng

Pansori là nghệ thuật truyền thống, một ca sĩ kể chuyện bằng giọng hát cùng nhịp trống. 뭉클하다 là xúc động dâng trào, 한 대목 là “một đoạn”.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 18 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [판소리 한 대몽만 드러도 가스미 뭉클해져요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
판소리
판ㅍㅏㄴpan
소ㅅㅗso
리ㄹㅣri
한ㅎㅏㄴhan
대목만
대ㄷㅐdae
목ㅁㅗㄱ[몽] mong
만ㅁㅏㄴman
들어도
들ㄷㅡㄹ[드] deu
어ㅇㅓ[러] reo
도ㄷㅗdo
가슴이
가ㄱㅏga
슴ㅅㅡㅁ[스] seu
이ㅇㅣ[미] mi
뭉클해져요
뭉ㅁㅜㅇmung
클ㅋㅡㄹkeul
해ㅎㅐhae
져ㅈㅕjyeo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “가슴이”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Chỉ nghe một đoạn pansori thôi cũng thấy xúc động

Câu 2 “Chỉ nghe một đoạn pansori thôi cũng thấy xúc động” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요 pansori han daemongman deureodo gaseumi mungkeulhaejyeoyo

Câu 3 “판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [판소리 한 대몽만 드러도 가스미 뭉클해져요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다한복의 곡선이 은은하고 우아해요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย