KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다
한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다 nghĩa là gì
한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다
hallyuga segyero ppeodeo naganeun moseubi jarangseureopseumnida
Nghĩa
Tôi tự hào khi thấy làn sóng Hallyu lan rộng khắp thế giới.
Cách dùng
한류 là hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc được ưa chuộng ở nước ngoài. 뻗어 나가다 nghĩa là “vươn ra, lan rộng”, chỉ sự mở rộng mạnh mẽ.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [할류가 세계로 뻐더 나가는 모스비 자랑스럽씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 한류가 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | [할] hal |
| 류 | ㄹ+ㅠ | lyu |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 세계로 | ||
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 계 | ㄱ+ㅖ | gye |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 뻗어 | ||
| 뻗 | ㅃ+ㅓ+ㄷ | [뻐] ppeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [더] deo |
| 나가는 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 모습이 | ||
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [스] seu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [비] bi |
| 자랑스럽습니다 | ||
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
| 랑 | ㄹ+ㅏ+ㅇ | rang |
| 스 | ㅅ+ㅡ | seu |
| 럽 | ㄹ+ㅓ+ㅂ | reop |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Đồng hóa thành ㄹ: khi ㄴ và ㄹ đứng cạnh nhau, cả hai đều đọc thành ㄹ. 한류 → [할류]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 뻗어 → [뻐더]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 럽습니 → [럽씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 모습 | danh từ | dáng vẻ | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “나가는”
- 여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요?Món bán chạy nhất ở đây là gì ạ
Cụm từ có “모습이”
- 실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi tự hào khi thấy làn sóng Hallyu lan rộng khắp thế giới
Câu 2 “Tôi tự hào khi thấy làn sóng Hallyu lan rộng khắp thế giới” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다 hallyuga segyero ppeodeo naganeun moseubi jarangseureopseumnida
Câu 3 “한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [할류가 세계로 뻐더 나가는 모스비 자랑스럽씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요Chỉ nghe một đoạn pansori thôi cũng thấy xúc động
- 한복의 곡선이 은은하고 우아해요Đường cong của hanbok nhẹ nhàng và thanh lịch
- 명절에는 온 가족이 모여 차례를 지냅니다Vào dịp lễ lớn, cả nhà quây quần làm lễ cúng tổ tiên (charye)
- 온돌 덕분에 한겨울에도 바닥이 따뜻해요Nhờ hệ thống ondol, sàn nhà vẫn ấm giữa mùa đông
- 김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다Kimjang là truyền thống chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm
- 무대를 보면 소름이 돋아요Xem sân khấu là tôi nổi da gà
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย