KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다
김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다 nghĩa là gì
김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다
gimjangeun iutgwa jeongeul nanuneun jeontongimnida
Nghĩa
Kimjang là truyền thống chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm.
Cách dùng
김장 là tục muối thật nhiều kim chi để chuẩn bị cho mùa đông. 정 là tình cảm gắn bó đặc trưng của người Hàn, 정을 나누다 nghĩa là sẻ chia sự ấm áp.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 김장은 | ||
| 김 | ㄱ+ㅣ+ㅁ | gim |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 이웃과 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 웃 | ㅇ+ㅜ+ㅅ | [욷] ut |
| 과 | ㄱ+ㅘ | [꽈] gwa |
| 정을 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 나누는 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 누 | ㄴ+ㅜ | nu |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 전통입니다 | ||
| 전 | ㅈ+ㅓ+ㄴ | jeon |
| 통 | ㅌ+ㅗ+ㅇ | tong |
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [임] im |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 웃과 → [욷꽈]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 입니 → [임니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 이웃 | danh từ | hàng xóm | TOPIK cấp 2 |
| 전통 | danh từ | truyền thống | TOPIK cấp 4 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Kimjang là truyền thống chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm
Câu 2 “Kimjang là truyền thống chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다 gimjangeun iutgwa jeongeul nanuneun jeontongimnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 온돌 덕분에 한겨울에도 바닥이 따뜻해요Nhờ hệ thống ondol, sàn nhà vẫn ấm giữa mùa đông
- 명절에는 온 가족이 모여 차례를 지냅니다Vào dịp lễ lớn, cả nhà quây quần làm lễ cúng tổ tiên (charye)
- 한복의 곡선이 은은하고 우아해요Đường cong của hanbok nhẹ nhàng và thanh lịch
- 판소리 한 대목만 들어도 가슴이 뭉클해져요Chỉ nghe một đoạn pansori thôi cũng thấy xúc động
- 한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다Tôi tự hào khi thấy làn sóng Hallyu lan rộng khắp thế giới
- 무대를 보면 소름이 돋아요Xem sân khấu là tôi nổi da gà
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย