KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다

김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다 nghĩa là gì

김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다

gimjangeun iutgwa jeongeul nanuneun jeontongimnida

Tình huống: Văn hóa KTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Kimjang là truyền thống chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm.

Cách dùng

김장 là tục muối thật nhiều kim chi để chuẩn bị cho mùa đông. 정 là tình cảm gắn bó đặc trưng của người Hàn, 정을 나누다 nghĩa là sẻ chia sự ấm áp.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 16 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
김장은
김ㄱㅣㅁgim
장ㅈㅏㅇjang
은ㅇㅡㄴeun
이웃과
이ㅇㅣi
웃ㅇㅜㅅ[욷] ut
과ㄱㅘ[꽈] gwa
정을
정ㅈㅓㅇjeong
을ㅇㅡㄹeul
나누는
나ㄴㅏna
누ㄴㅜnu
는ㄴㅡㄴneun
전통입니다
전ㅈㅓㄴjeon
통ㅌㅗㅇtong
입ㅇㅣㅂ[임] im
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
이웃danh từhàng xómTOPIK cấp 2
전통danh từtruyền thốngTOPIK cấp 4

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Kimjang là truyền thống chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm

Câu 2 “Kimjang là truyền thống chia sẻ tình nghĩa với hàng xóm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 김장은 이웃과 정을 나누는 전통입니다 gimjangeun iutgwa jeongeul nanuneun jeontongimnida

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 온돌 덕분에 한겨울에도 바닥이 따뜻해요

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย