KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요
실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요 nghĩa là gì
실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요
silpaee gulhaji anko dasi ireoseoneun moseubi meotjyeoyo
Nghĩa
Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại.
Cách dùng
굴하다 nghĩa là “khuất phục”. 굴하지 않고 (không khuất phục) dùng để khen hoặc động viên người không cúi đầu trước khó khăn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [실패에 굴하지 안코 다시 이러서는 모스비 먿쪄요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 실패에 | ||
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 패 | ㅍ+ㅐ | pae |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 굴하지 | ||
| 굴 | ㄱ+ㅜ+ㄹ | gul |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 않고 | ||
| 않 | ㅇ+ㅏ+ㄶ | [안] an |
| 고 | ㄱ+ㅗ | [코] ko |
| 다시 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 일어서는 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 모습이 | ||
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [스] seu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [비] bi |
| 멋져요 | ||
| 멋 | ㅁ+ㅓ+ㅅ | [먿] meot |
| 져 | ㅈ+ㅕ | [쪄] jyeo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 않고 → [안코]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 일어 → [이러]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 멋져 → [먿쪄]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 실패 | danh từ | thất bại | TOPIK cấp 3 |
| 다시 | phó từ | lại | TOPIK cấp 1 |
| 모습 | danh từ | dáng vẻ | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “모습이”
- 한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다Tôi tự hào khi thấy làn sóng Hallyu lan rộng khắp thế giới
Cụm từ có “다시”
- 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ
- 다시 한 번 말씀해 주세요Xin hãy nói lại một lần nữa
- 다시 한번 말씀해 주세요Xin vui lòng nói lại một lần nữa
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại
Câu 2 “Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요 silpaee gulhaji anko dasi ireoseoneun moseubi meotjyeoyo
Câu 3 “실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [실패에 굴하지 안코 다시 이러서는 모스비 먿쪄요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 마음 한구석이 짠해서 눈물이 날 것 같아요Lòng tôi se lại, như sắp rơi nước mắt
- 속에 담아 둔 말을 했더니 후련해졌어요Nói ra điều giấu trong lòng, tôi thấy nhẹ nhõm hẳn
- 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích
- 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt
- 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời
- 모든 일이 잘 풀리길 바랄게요Mong mọi việc suôn sẻ với bạn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย