KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 당신이 자랑스러워요
Tôi tự hào về bạn tiếng Hàn là gì? 당신이 자랑스러워요
당신이 자랑스러워요
dangsini jarangseureowoyo
Nghĩa
Tôi tự hào về bạn.
Cách dùng
Lời công nhận chân thành sự trưởng thành hay thành quả của người thân thiết. "당신" chủ yếu dùng giữa vợ chồng và trong phim; với người khác có thể nghe thiếu lịch sự.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [당시니 자랑스러워요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 당신이 | ||
| 당 | ㄷ+ㅏ+ㅇ | dang |
| 신 | ㅅ+ㅣ+ㄴ | [시] si |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 자랑스러워요 | ||
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
| 랑 | ㄹ+ㅏ+ㅇ | rang |
| 스 | ㅅ+ㅡ | seu |
| 러 | ㄹ+ㅓ | reo |
| 워 | ㅇ+ㅝ | wo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 신이 → [시니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “당신이 자랑스러워요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi tự hào về bạn
Câu 2 “Tôi tự hào về bạn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 당신이 자랑스러워요 dangsini jarangseureowoyo
Câu 3 “당신이 자랑스러워요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [당시니 자랑스러워요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 응원할게요Tôi sẽ cổ vũ bạn
- 포기하지 마세요Đừng bỏ cuộc nhé
- 설레요Tôi thấy rộn ràng
- 긴장돼요Tôi thấy hồi hộp
- 속상해요Tôi thấy buồn bực trong lòng
- 감동받았어요Tôi rất cảm động
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย