KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 에어컨이 작동하지 않아요
Điều hòa không hoạt động tiếng Hàn là gì
에어컨이 작동하지 않아요
eeokeoni jakdonghaji anayo
Nghĩa
Điều hòa không hoạt động.
Cách dùng
"~하지 않아요" là dạng phủ định ("không ~"). "작동하다" là máy móc hoạt động.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [에어커니 작똥하지 아나요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 에어컨이 | ||
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 컨 | ㅋ+ㅓ+ㄴ | [커] keo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 작동하지 | ||
| 작 | ㅈ+ㅏ+ㄱ | jak |
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | [똥] dong |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 않아요 | ||
| 않 | ㅇ+ㅏ+ㄶ | [아] a |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [나] na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 컨이 → [커니]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 작동 → [작똥]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 않아 → [아나]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “에어컨이”
- 에어컨이 안 켜져요Máy điều hòa không bật được
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “에어컨이 작동하지 않아요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Điều hòa không hoạt động
Câu 2 “Điều hòa không hoạt động” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 에어컨이 작동하지 않아요 eeokeoni jakdonghaji anayo
Câu 3 “에어컨이 작동하지 않아요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [에어커니 작똥하지 아나요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 충전기를 빌릴 수 있어요?Tôi mượn sạc được không ạ
- 짐을 맡길 수 있어요?Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ
- 방에 수건이 없어요Trong phòng không có khăn tắm
- 예약 안 했어요Tôi chưa đặt chỗ ạ
- 여기서 사진 찍어도 돼요?Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ
- 지갑을 잃어버렸어요Tôi làm mất ví rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย