KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 배가 터지도록 먹었더니 움직이기 싫네요
Ăn no căng bụng nên giờ chẳng muốn nhúc nhích tiếng Hàn
배가 터지도록 먹었더니 움직이기 싫네요
baega teojidorok meogeotdeoni umjigigi silleyo
Nghĩa
Ăn no căng bụng nên giờ chẳng muốn nhúc nhích.
Cách dùng
-도록 nghĩa là “đến mức”, còn -았/었더니 nối hành động với kết quả. 배가 터지다 (bụng nổ tung) là cách nói phóng đại khi ăn quá no.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 배가 | ||
| 배 | ㅂ+ㅐ | bae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 터지도록 | ||
| 터 | ㅌ+ㅓ | teo |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 록 | ㄹ+ㅗ+ㄱ | rok |
| 먹었더니 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [걷] geot |
| 더 | ㄷ+ㅓ | [떠] deo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 움직이기 | ||
| 움 | ㅇ+ㅜ+ㅁ | um |
| 직 | ㅈ+ㅣ+ㄱ | [지] ji |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 싫네요 | ||
| 싫 | ㅅ+ㅣ+ㅀ | [실] sil |
| 네 | ㄴ+ㅔ | [레] le |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 먹었더 → [머걷떠]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 었더 → [얻떠]
- Đồng hóa thành ㄹ: khi ㄴ và ㄹ đứng cạnh nhau, cả hai đều đọc thành ㄹ. 싫네 → [실레]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “배가”
- 사공이 많으면 배가 산으로 간다Lắm thầy thối ma
- 배가 너무 아파요Tôi đau bụng lắm
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “배가 터지도록 먹었더니 움직이기 싫네요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ăn no căng bụng nên giờ chẳng muốn nhúc nhích
Câu 2 “Ăn no căng bụng nên giờ chẳng muốn nhúc nhích” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 배가 터지도록 먹었더니 움직이기 싫네요 baega teojidorok meogeotdeoni umjigigi silleyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 맵기를 조금 낮춰 주실 수 있을까요?Anh/chị có thể làm bớt cay một chút được không ạ
- 식사가 나오기까지 얼마나 걸릴까요?Khoảng bao lâu nữa thì món ăn được mang ra ạ
- 간이 딱 맞아서 자꾸 손이 가요Nêm vừa miệng nên tôi cứ muốn gắp thêm mãi
- 오늘은 제가 대접하겠습니다Hôm nay để tôi mời
- 음식이 입에 맞으세요?Món ăn có hợp khẩu vị của anh/chị không ạ
- 여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요?Món bán chạy nhất ở đây là gì ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย