KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다
Chuyến bay bị hủy nên tôi đang tìm chuyến thay thế tiếng Hàn
항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다
hanggongpyeoni gyeolhangdoeeo daeche pyeoneul arabogo itseumnida
Nghĩa
Chuyến bay bị hủy nên tôi đang tìm chuyến thay thế.
Cách dùng
"결항" là "hủy chuyến bay", "대체" là "thay thế". "-되어" mang nghĩa bị động (bị hủy). "알아보다" là tìm hiểu, tra cứu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 항공편이 | ||
| 항 | ㅎ+ㅏ+ㅇ | hang |
| 공 | ㄱ+ㅗ+ㅇ | gong |
| 편 | ㅍ+ㅕ+ㄴ | [펴] pyeo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 결항되어 | ||
| 결 | ㄱ+ㅕ+ㄹ | gyeol |
| 항 | ㅎ+ㅏ+ㅇ | hang |
| 되 | ㄷ+ㅚ | doe |
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 대체 | ||
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 체 | ㅊ+ㅔ | che |
| 편을 | ||
| 편 | ㅍ+ㅕ+ㄴ | [펴] pyeo |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 알아보고 | ||
| 알 | ㅇ+ㅏ+ㄹ | [아] a |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [라] ra |
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 있습니다 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [읻] it |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 편이 → [펴니]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 있습니 → [읻씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 알다 | động từ | biết | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “있습니다”
- 덕분에 잘 지내고 있습니다Nhờ có bạn mà tôi vẫn sống tốt
- 질문이 있습니다Tôi có một câu hỏi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chuyến bay bị hủy nên tôi đang tìm chuyến thay thế
Câu 2 “Chuyến bay bị hủy nên tôi đang tìm chuyến thay thế” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다 hanggongpyeoni gyeolhangdoeeo daeche pyeoneul arabogo itseumnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương
- 객실이 예약 때 본 사진과 많이 달라서 변경이 가능한지 여쭤보고 싶은데요Phòng khác nhiều so với ảnh lúc đặt, tôi muốn hỏi có đổi được không ạ
- 분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다Tôi đã hỏi bên quầy đồ thất lạc nhưng vẫn chưa nhận được liên lạc
- 짐을 좀 맡길 수 있을까요?Cho tôi gửi hành lý được không ạ
- 몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ
- 여권을 잃어버렸어요Tôi làm mất hộ chiếu rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย