KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 말씀하신 내용을 정리해서 공유드리겠습니다
말씀하신 내용을 정리해서 공유드리겠습니다 nghĩa là gì
말씀하신 내용을 정리해서 공유드리겠습니다
malsseumhasin naeyongeul jeongnihaeseo gongyudeurigetseumnida
Nghĩa
Tôi sẽ sắp xếp nội dung anh/chị đã nói rồi chia sẻ lại.
Cách dùng
"~시" thể hiện sự tôn trọng người thực hiện hành động (người đã phát biểu), còn "~드리겠습니다" là khiêm nhường, hạ thấp bản thân. Hay dùng khi chia sẻ biên bản sau cuộc họp.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 말씀하신 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 씀 | ㅆ+ㅡ+ㅁ | sseum |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 신 | ㅅ+ㅣ+ㄴ | sin |
| 내용을 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 용 | ㅇ+ㅛ+ㅇ | yong |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 정리해서 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 리 | ㄹ+ㅣ | [니] ni |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 공유드리겠습니다 | ||
| 공 | ㄱ+ㅗ+ㅇ | gong |
| 유 | ㅇ+ㅠ | yu |
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [겓] get |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 정리 → [정니]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 겠습니 → [겓씀니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “말씀하신 내용을 정리해서 공유드리겠습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi sẽ sắp xếp nội dung anh/chị đã nói rồi chia sẻ lại
Câu 2 “Tôi sẽ sắp xếp nội dung anh/chị đã nói rồi chia sẻ lại” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 말씀하신 내용을 정리해서 공유드리겠습니다 malsseumhasin naeyongeul jeongnihaeseo gongyudeurigetseumnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 확인 후 회신 드리겠습니다Sau khi kiểm tra, tôi sẽ phản hồi cho anh/chị
- 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
- 마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ
- 저는 책임감이 강하다고 생각합니다Tôi nghĩ mình có tinh thần trách nhiệm cao
- 의견 감사합니다. 검토 후 반영하겠습니다Cảm ơn ý kiến của anh/chị. Tôi sẽ xem xét rồi đưa vào chỉnh sửa
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย