KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 선물 포장해 주실 수 있어요?
Anh/chị gói quà giúp tôi được không tiếng Hàn là gì
선물 포장해 주실 수 있어요?
seonmul pojanghae jusil su isseoyo?
Nghĩa
Anh/chị gói quà giúp tôi được không ạ?
Cách dùng
"-해 주실 수 있어요?" là cách nhờ rất lịch sự.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 선물 | ||
| 선 | ㅅ+ㅓ+ㄴ | seon |
| 물 | ㅁ+ㅜ+ㄹ | mul |
| 포장해 | ||
| 포 | ㅍ+ㅗ | po |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주실 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 선물 | danh từ | quà tặng | TOPIK cấp 1 |
| 포장하다 | động từ | đóng gói | TOPIK cấp 2 |
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “포장해”
- 남은 음식 포장해 주세요Làm ơn gói phần thức ăn thừa mang về giúp tôi
- 포장해 주세요Gói mang về giúp tôi
Cụm từ có “주실”
- 덜 맵게 해 주실 수 있어요?Anh/chị làm ít cay hơn được không ạ
- 맵기를 조금 낮춰 주실 수 있을까요?Anh/chị có thể làm bớt cay một chút được không ạ
- 마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ
- 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “선물 포장해 주실 수 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Anh/chị gói quà giúp tôi được không ạ
Câu 2 “Anh/chị gói quà giúp tôi được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 선물 포장해 주실 수 있어요? seonmul pojanghae jusil su isseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 할인되나요?Có được giảm giá không
- 쿠폰 쓸 수 있어요?Tôi dùng phiếu giảm giá được không
- 교환할 수 있어요?Tôi đổi được không
- 그냥 구경하는 거예요Tôi chỉ xem thôi
- 다른 걸로 바꿔 주세요Đổi giúp tôi sang cái khác
- 한 번 더 생각해 볼게요Để tôi suy nghĩ thêm một chút
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย