KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 화장실 써도 돼요?
Tôi dùng nhà vệ sinh được không tiếng Hàn là gì
화장실 써도 돼요?
hwajangsil sseodo dwaeyo?
Nghĩa
Tôi dùng nhà vệ sinh được không ạ?
Cách dùng
Mẫu "-아/어도 돼요?" dùng để xin phép ("tôi ... được không"). "써도" là dạng chia của "쓰다" (dùng).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 화장실 | ||
| 화 | ㅎ+ㅘ | hwa |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 써도 | ||
| 써 | ㅆ+ㅓ | sseo |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 돼요 | ||
| 돼 | ㄷ+ㅙ | dwae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 쓰다 | động từ | viết | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “화장실”
- 화장실 어디예요?Nhà vệ sinh ở đâu ạ
Cụm từ có “돼요”
- 카드 돼요?Có thanh toán bằng thẻ được không ạ
- 여기서 사진 찍어도 돼요?Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ
- 이거 입어 봐도 돼요?Tôi mặc thử cái này được không
- 입어 봐도 돼요?Tôi mặc thử được không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “화장실 써도 돼요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi dùng nhà vệ sinh được không ạ
Câu 2 “Tôi dùng nhà vệ sinh được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 화장실 써도 돼요? hwajangsil sseodo dwaeyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여기 앉아도 돼요?Tôi ngồi đây được không ạ
- 뜨거워요!Nóng quá
- 콘센트 어디 있어요?Ổ cắm điện ở đâu ạ
- 오늘 날씨 좋아요Hôm nay thời tiết đẹp quá
- 얼음 많이 주세요Cho tôi nhiều đá
- 잠깐 쉴게요Tôi nghỉ một lát nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย