KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 어젯밤에 잠을 못 잤어요
Đêm qua tôi không ngủ được tiếng Hàn là gì
어젯밤에 잠을 못 잤어요
eojetbame jameul mot jasseoyo
Nghĩa
Đêm qua tôi không ngủ được.
Cách dùng
"못" là phủ định chỉ sự không thể ("không thể"). Chú ý khác với "안" ("không làm").
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 어젯밤에 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 젯 | ㅈ+ㅔ+ㅅ | [젣] jet |
| 밤 | ㅂ+ㅏ+ㅁ | [빠] ba |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 잠을 | ||
| 잠 | ㅈ+ㅏ+ㅁ | [자] ja |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 못 | ㅁ+ㅗ+ㅅ | [몯] mot |
| 잤어요 | ||
| 잤 | ㅈ+ㅏ+ㅆ | [자] ja |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 젯밤에 → [젣빠메]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 밤에 → [바메]
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 못 → [몯]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “잠을”
- 요즘 잠을 잘 못 자요Dạo này tôi ngủ không ngon
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “어젯밤에 잠을 못 잤어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đêm qua tôi không ngủ được
Câu 2 “Đêm qua tôi không ngủ được” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 어젯밤에 잠을 못 잤어요 eojetbame jameul mot jasseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 오늘 하루 어땠어요?Ngày hôm nay của bạn thế nào
- 청소하고 빨래해야 해요Tôi phải dọn dẹp và giặt đồ
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
- 운동을 시작하려고 해요Tôi định bắt đầu tập thể dục
- 주말에 뭐 할 거예요?Cuối tuần bạn sẽ làm gì
- 커피 한 잔 하면서 이야기할까요?Mình vừa uống cà phê vừa trò chuyện nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย