KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 배송은 며칠 걸려요?
Giao hàng mất mấy ngày tiếng Hàn là gì? 배송은 며칠 걸려요
배송은 며칠 걸려요?
baesongeun myeochil geollyeoyo?
Nghĩa
Giao hàng mất mấy ngày?
Cách dùng
"며칠" nghĩa là "mấy ngày". Hàn Quốc nổi tiếng giao hàng nhanh, giao hôm sau cũng thường gặp.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 배송은 | ||
| 배 | ㅂ+ㅐ | bae |
| 송 | ㅅ+ㅗ+ㅇ | song |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 며칠 | ||
| 며 | ㅁ+ㅕ | myeo |
| 칠 | ㅊ+ㅣ+ㄹ | chil |
| 걸려요 | ||
| 걸 | ㄱ+ㅓ+ㄹ | geol |
| 려 | ㄹ+ㅕ | lyeo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 걸리다 | động từ | mất (thời gian) | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “걸려요”
- 걸어서 얼마나 걸려요?Đi bộ mất bao lâu ạ
- 얼마나 걸려요?Mất bao lâu ạ
- 공항까지 얼마나 걸려요?Đến sân bay mất bao lâu ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “배송은 며칠 걸려요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Giao hàng mất mấy ngày
Câu 2 “Giao hàng mất mấy ngày” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 배송은 며칠 걸려요? baesongeun myeochil geollyeoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 재고 있어요?Còn hàng không ạ
- 다른 데도 둘러보고 올게요Tôi đi xem chỗ khác rồi quay lại
- 한 번 더 생각해 볼게요Để tôi suy nghĩ thêm một chút
- 다른 걸로 바꿔 주세요Đổi giúp tôi sang cái khác
- 교환할 수 있어요?Tôi đổi được không
- 쿠폰 쓸 수 있어요?Tôi dùng phiếu giảm giá được không
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย