KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 큰 거 있어요?
Có cái lớn hơn không tiếng Hàn là gì? 큰 거 있어요
큰 거 있어요?
keun geo isseoyo?
Nghĩa
Có cái lớn hơn không ạ?
Cách dùng
"큰 거" là "cái to". Nên học cùng câu trái nghĩa "작은 거 있어요?" (có cái nhỏ không). Đọc nối nhẹ: keun-geo.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [큰 거 이써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 큰 | ㅋ+ㅡ+ㄴ | keun |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “있어요”
- 김치 더 있어요?Còn kimchi không ạ
- 찬물 있어요?Có nước lạnh không ạ
- 콘센트 어디 있어요?Ổ cắm điện ở đâu ạ
- 자막 있어요?Có phụ đề không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “큰 거 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Có cái lớn hơn không ạ
Câu 2 “Có cái lớn hơn không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 큰 거 있어요? keun geo isseoyo?
Câu 3 “큰 거 있어요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [큰 거 이써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 더 싼 거 있어요?Có cái rẻ hơn không ạ
- 봉투 주세요Cho tôi một cái túi
- 카드 돼요?Có thanh toán bằng thẻ được không ạ
- 구경만 할게요Tôi chỉ xem thôi ạ
- 하나 주세요Cho tôi một cái
- 다음에 올게요Lần sau tôi sẽ quay lại
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย