KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 찬물 있어요?
Có nước lạnh không tiếng Hàn là gì? 찬물 있어요
찬물 있어요?
chanmul isseoyo?
Nghĩa
Có nước lạnh không ạ?
Cách dùng
찬물 là nước lạnh, 따뜻한 물 là nước ấm. Quán ăn thường phục vụ nước lạnh, hay có bình nước tự phục vụ.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 찬물 | ||
| 찬 | ㅊ+ㅏ+ㄴ | chan |
| 물 | ㅁ+ㅜ+ㄹ | mul |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “있어요”
- 다른 색 있어요?Có màu khác không
- 이거 있어요?Có cái này không ạ
- 더 싼 거 있어요?Có cái rẻ hơn không ạ
- 큰 거 있어요?Có cái lớn hơn không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “찬물 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Có nước lạnh không ạ
Câu 2 “Có nước lạnh không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 찬물 있어요? chanmul isseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 콜라 주세요Cho tôi một cola
- 냉면 하나요Cho một phần naengmyeon (mì lạnh)
- 고기 안 먹어요Tôi không ăn thịt
- 이거 뭐예요?Cái này là gì
- 배불러요Tôi no rồi
- 추천해 주세요Bạn giới thiệu món nào đi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย