KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 다른 색 있어요?
Có màu khác không tiếng Hàn là gì? 다른 색 있어요
다른 색 있어요?
dareun saek isseoyo?
Nghĩa
Có màu khác không?
Cách dùng
"다른" nghĩa là "khác". Ghép với nhiều danh từ: "다른 디자인", "다른 맛".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 다른 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 른 | ㄹ+ㅡ+ㄴ | reun |
| 색 | ㅅ+ㅐ+ㄱ | saek |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “다른”
- 이거 말고 다른 건 없어요?Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ
- 다른 걸로 바꿔 주세요Đổi giúp tôi sang cái khác
- 다른 데도 둘러보고 올게요Tôi đi xem chỗ khác rồi quay lại
- 다른 색깔도 있어요?Còn màu khác không ạ
Cụm từ có “있어요”
- 김치 더 있어요?Còn kimchi không ạ
- 찬물 있어요?Có nước lạnh không ạ
- 콘센트 어디 있어요?Ổ cắm điện ở đâu ạ
- 자막 있어요?Có phụ đề không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “다른 색 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Có màu khác không
Câu 2 “Có màu khác không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 다른 색 있어요? dareun saek isseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 너무 비싸요Đắt quá
- 얼마예요?Cái này giá bao nhiêu
- 영수증 주세요Cho tôi hóa đơn
- 두 개 주세요Cho tôi hai cái
- 만 원이에요Mười nghìn won
- 이거 있어요?Có cái này không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย