KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 만 원이에요
Mười nghìn won tiếng Hàn là gì? 만 원이에요 (man wonieyo)
만 원이에요
man wonieyo
Nghĩa
Mười nghìn won.
Cách dùng
Người Hàn đếm theo đơn vị 만 (10.000). 30.000 won là 삼만 원, 1.000 won là 천 원. Tiền dùng số Hán-Hàn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 원이에요 | ||
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | [워] wo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 원이 → [워니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “만 원이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mười nghìn won
Câu 2 “Mười nghìn won” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 만 원이에요 man wonieyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 두 개 주세요Cho tôi hai cái
- 이거 있어요?Có cái này không ạ
- 저거 보여 주세요Cho tôi xem cái kia
- 마음에 들어요Tôi thích cái này
- 다음에 올게요Lần sau tôi sẽ quay lại
- 하나 주세요Cho tôi một cái
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย