KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 가격 대비 품질이 좋네요
Chất lượng tốt so với giá nhỉ tiếng Hàn là gì
가격 대비 품질이 좋네요
gagyeok daebi pumjiri jonneyo
Nghĩa
Chất lượng tốt so với giá nhỉ.
Cách dùng
"대비" nghĩa là "so với". Cách khen giá trị đáng tiền một cách hơi trang trọng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [가격 대비 품지리 존네요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 가격 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 격 | ㄱ+ㅕ+ㄱ | gyeok |
| 대비 | ||
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 품질이 | ||
| 품 | ㅍ+ㅜ+ㅁ | pum |
| 질 | ㅈ+ㅣ+ㄹ | [지] ji |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 좋네요 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [존] jon |
| 네 | ㄴ+ㅔ | ne |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 질이 → [지리]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 좋네 → [존네]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 가격 | danh từ | giá cả | TOPIK cấp 1 |
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “좋네요”
- 오늘 날씨가 정말 좋네요Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “가격 대비 품질이 좋네요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chất lượng tốt so với giá nhỉ
Câu 2 “Chất lượng tốt so với giá nhỉ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 가격 대비 품질이 좋네요 gagyeok daebi pumjiri jonneyo
Câu 3 “가격 대비 품질이 좋네요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [가격 대비 품지리 존네요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 깎아 주시면 사겠습니다Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua
- 하자가 있어서 반품하고 싶습니다Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
- 할부로 결제하고 싶습니다Tôi muốn thanh toán trả góp
- 면세로 살 수 있어요?Tôi mua miễn thuế được không
- 눈 딱 감고 질렀어요Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn
- 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย