KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 왕복으로 주세요

Cho tôi vé khứ hồi tiếng Hàn là gì? 왕복으로 주세요

왕복으로 주세요

wangbogeuro juseyo

Tình huống: Giao thông & chỉ đườngTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Cho tôi vé khứ hồi.

Cách dùng

"왕복" là khứ hồi, "편도" là một chiều. Từ cơ bản khi mua vé.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 7 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [왕보그로 주세요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
왕복으로
왕ㅇㅘㅇwang
복ㅂㅗㄱ[보] bo
으ㅇㅡ[그] geu
로ㄹㅗro
주세요
주ㅈㅜju
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Lời nhờ vả

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “주세요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “왕복으로 주세요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cho tôi vé khứ hồi

Câu 2 “Cho tôi vé khứ hồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 왕복으로 주세요 wangbogeuro juseyo

Câu 3 “왕복으로 주세요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [왕보그로 주세요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 기차표를 사고 싶어요공항에 가려면 어떻게 가야 해요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย