KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 왕복으로 주세요
Cho tôi vé khứ hồi tiếng Hàn là gì? 왕복으로 주세요
왕복으로 주세요
wangbogeuro juseyo
Nghĩa
Cho tôi vé khứ hồi.
Cách dùng
"왕복" là khứ hồi, "편도" là một chiều. Từ cơ bản khi mua vé.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [왕보그로 주세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 왕복으로 | ||
| 왕 | ㅇ+ㅘ+ㅇ | wang |
| 복 | ㅂ+ㅗ+ㄱ | [보] bo |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [그] geu |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 복으 → [보그]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “왕복으로 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho tôi vé khứ hồi
Câu 2 “Cho tôi vé khứ hồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 왕복으로 주세요 wangbogeuro juseyo
Câu 3 “왕복으로 주세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [왕보그로 주세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 왼쪽이에요Ở bên trái
- 오른쪽으로 가세요Xin hãy đi sang phải
- 직진하세요Xin hãy đi thẳng
- 다음 역은 어디예요?Ga tiếp theo là ga nào
- 여기까지 가 주세요Làm ơn chở tôi đến chỗ này
- 몇 번 출구예요?Là lối ra số mấy
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย