KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 왼쪽이에요
Ở bên trái tiếng Hàn là gì? 왼쪽이에요 (oenjjogieyo)
왼쪽이에요
oenjjogieyo
Nghĩa
Ở bên trái.
Cách dùng
Câu trả lời khi chỉ đường. Học cùng cặp với "오른쪽이에요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [왼쪼기에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 왼 | ㅇ+ㅚ+ㄴ | oen |
| 쪽 | ㅉ+ㅗ+ㄱ | [쪼] jjo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 쪽이 → [쪼기]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “왼쪽이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ở bên trái
Câu 2 “Ở bên trái” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 왼쪽이에요 oenjjogieyo
Câu 3 “왼쪽이에요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [왼쪼기에요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 오른쪽으로 가세요Xin hãy đi sang phải
- 직진하세요Xin hãy đi thẳng
- 다음 역은 어디예요?Ga tiếp theo là ga nào
- 여기까지 가 주세요Làm ơn chở tôi đến chỗ này
- 왕복으로 주세요Cho tôi vé khứ hồi
- 몇 번 출구예요?Là lối ra số mấy
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย